Xe máy điện MOVE ATHENA
Xe điện phổ thông Athena là mẫu xe ""quốc dân"" có thiết kế thời trang, vận hành êm ái. Xe đạt tốc độ lên đến 50km/h với quãng đường di chuyển cho bản ắc quy là 60-80km và bản pin từ 100 - gần 200km (tùy điều kiện người dùng). Xe cực kỳ an toàn nhờ tích hợp IC đúc, khóa NFC chạm, smartkey, màn hình LED, vành nhôm nguyên khối, lốp không săm và cổng sạc điện thoại.
Màu sắc
Đ
(Giá đã bao gồm VAT)
Coming soon
Quãng đường
Công suất
Thời gian sạc
Đ
(Giá đã bao gồm VAT)
Coming soon
Quãng đường
Công suất
Thời gian sạc
Giao hàng
tận nhà
Bảo hành
tại nhà
Hỗ trợ
trả góp
Ngắm nhìn cận cảnh
Các điểm nổi bật
Loading...
Loading...
Thông số kĩ thuật .
Phiên bản Pin
18.300.000
Phiên bản Ắc quy
14.500.000
i !== 0) : activeSections.push(0)"
class="py-3 px-4 md:py-4 md:px-6 bg-gray-50 cursor-pointer flex justify-between items-center transition-colors rounded-none">
Pin / Ắc quy
Pin / Ắc quy
Pin LFP
Lead Acid
Dung lượng Pin / Ắc quy
1.3 Kw
48V20AH
Thời gian sạc
6h ( 0-100% )
10h ( 0-100% )
Trọng lượng Pin / Ắc quy
13.5 kg
26.5 kg
Bộ sạc
273W
177W
i !== 1) : activeSections.push(1)"
class="py-3 px-4 md:py-4 md:px-6 bg-gray-50 cursor-pointer flex justify-between items-center transition-colors rounded-none">
Động cơ
Loại Motor
Hub Motor
Hub Motor
Công suất định danh
500W
500W
Công suất tối đa
1000W
1000W
Quãng đường di chuyển ( Điều kiện lý tưởng )
120 km
70 km
Vận tốc xe
45 km/h
45 km/h
Momen xoắn định danh
7.9 Nm
7.9 Nm
i !== 2) : activeSections.push(2)"
class="py-3 px-4 md:py-4 md:px-6 bg-gray-50 cursor-pointer flex justify-between items-center transition-colors rounded-none">
Kích thước & Tiện ích
Kích thước xe
1670 x 700 x 1050 mm ( DxRxC )
1670 x 700 x 1050 mm ( DxRxC )
Chiều cao yên
790 mm
790 mm
Trọng lượng
68 kg ( Bao gồm Pin )
81 kg ( Bao gồm Ắc quy )
Tải trọng
75 kg
75 kg
Thể tích cốp
15L
15L
Hệ thống đèn
Led
Led
Giảm xốc
Trước: thủy lực | Sau: lò xo
Trước: thủy lực | Sau: lò xo
Mở khóa
Khóa cơ/Thẻ từ/Remote
Khóa cơ/Thẻ từ/Remote
Vành xe
10 inch ( Vành hợp kim nhôm )
10 inch ( Vành hợp kim nhôm )
Lốp
Trước: 3.00 - 10 | Sau: 3.00- 10
Trước: 3.00 - 10 | Sau: 3.00- 10
Hệ thống phanh
Trước và Sau: cơ
Trước và Sau: cơ
Thông số kỹ thuật khác
IC Đúc
IC Đúc
i !== 3) : activeSections.push(3)"
class="py-3 px-4 md:py-4 md:px-6 bg-gray-50 cursor-pointer flex justify-between items-center transition-colors rounded-none">
Thông tin chung
Xuất xứ
Sản xuất tại nhà máy MOVE Việt Nam
Sản xuất tại nhà máy MOVE Việt Nam
Bảo hành
Khung sườn 10 năm, Động Cơ IC 1 năm, Pin 10 năm
Khung sườn 10 năm, Động Cơ IC, Ắc Quy 1 năm
Màu sắc
Đen, Xám, Be, Tím
Đen, Xám, Be, Tím
Khách hàng tin dùng
Hàng triệu sản phẩm bán ra, đến 99,99% khách hàng hài lòng về chất lượng và dịch vụ
Khách hàng tin dùng
Hàng triệu sản phẩm bán ra, 99,99% khách hàng hài lòng về chất lượng và dịch vụ
Bảo hành đến
8 năm
Miễn phí giao hàng
toàn quốc
Bảo trì trọn đời
tại nhà
Hơn 300 showroom
toàn quốc