Xe máy điện MOVE ATHENA PRO
Athena Pro thu hút với thiết kế thời thượng, phanh đĩa trước và cốp 15L tiện lợi. Xe sở hữu sức mạnh vượt trội với tốc độ lên đến 50km/h, quãng đường đi được gồm bản ắc quy: 60-80km và bản pin: 100 - gần 200km (tùy điều kiện người dùng). Trải nghiệm lái hoàn hảo hơn nhờ IC đúc, khóa NFC, smartkey, màn hình LED, lốp không săm, vành nhôm nguyên khối và cổng sạc điện thoại.
Màu sắc
Đ
(Giá đã bao gồm VAT)
Coming soon
Quãng đường
Công suất
Thời gian sạc
Đ
(Giá đã bao gồm VAT)
Coming soon
Quãng đường
Công suất
Thời gian sạc
Giao hàng
tận nhà
Bảo hành
tại nhà
Hỗ trợ
trả góp
Ngắm nhìn cận cảnh
Các điểm nổi bật
Loading...
Loading...
Thông số kĩ thuật .
Phiên bản Pin
20.290.000
Phiên bản Ắc quy
14.990.000
i !== 0) : activeSections.push(0)"
class="py-3 px-4 md:py-4 md:px-6 bg-gray-50 cursor-pointer flex justify-between items-center transition-colors rounded-none">
Pin / Ắc quy
Pin / Ắc quy
Pin LFP
Lead Acid
Dung lượng Pin / Ắc quy
2.5 Kw
60V20AH
Thời gian sạc
4.5h ( 0-100% )
10h ( 0-100% )
Trọng lượng Pin / Ắc quy
21 kg
33 kg
Bộ sạc
693W
219W
i !== 1) : activeSections.push(1)"
class="py-3 px-4 md:py-4 md:px-6 bg-gray-50 cursor-pointer flex justify-between items-center transition-colors rounded-none">
Động cơ
Loại Motor
Hub Motor
Hub Motor
Công suất định danh
1000W
1000W
Công suất tối đa
1600W
1600W
Quãng đường di chuyển ( Điều kiện lý tưởng )
200 km
90 km
Vận tốc xe
45 km/h
45 km/h
Momen xoắn định danh
18.4 Nm
18.4 Nm
i !== 2) : activeSections.push(2)"
class="py-3 px-4 md:py-4 md:px-6 bg-gray-50 cursor-pointer flex justify-between items-center transition-colors rounded-none">
Kích thước & Tiện ích
Kích thước xe
1655 x 710 x 1050 mm ( DxRxC )
1655 x 710 x 1050 mm ( DxRxC )
Chiều cao yên
790 mm
790 mm
Trọng lượng
76 kg ( Bao gồm Pin )
88 kg ( Bao gồm Ắc quy )
Tải trọng
75 kg
75 kg
Thể tích cốp
15L
15L
Hệ thống đèn
Led
Led
Giảm xốc
Trước: thủy lực | Sau: lò xo
Trước: thủy lực | Sau: lò xo
Mở khóa
Khóa cơ/Thẻ từ/Remote
Khóa cơ/Thẻ từ/Remote
Vành xe
10 inch ( Vành hợp kim nhôm )
10 inch ( Vành hợp kim nhôm )
Lốp
Trước: 3.00- 10 | Sau: 3.00 - 10
Trước: 3.00- 10 | Sau: 3.00 - 10
Hệ thống phanh
Trước: đĩa | Sau: cơ
Trước: đĩa | Sau: cơ
Thông số kỹ thuật khác
IC Đúc
IC Đúc
i !== 3) : activeSections.push(3)"
class="py-3 px-4 md:py-4 md:px-6 bg-gray-50 cursor-pointer flex justify-between items-center transition-colors rounded-none">
Thông tin chung
Xuất xứ
Sản xuất tại nhà máy MOVE Việt Nam
Sản xuất tại nhà máy MOVE Việt Nam
Bảo hành
Khung sườn 10 năm, Động Cơ IC 1 năm, Pin 10 năm
Khung sườn 10 năm, Động Cơ IC, Ắc Quy 1 năm
Màu sắc
Đen, Xám, Tím, Be, Trắng
Đen, Xám, Tím, Be, Trắng
Khách hàng tin dùng
Hàng triệu sản phẩm bán ra, đến 99,99% khách hàng hài lòng về chất lượng và dịch vụ
Khách hàng tin dùng
Hàng triệu sản phẩm bán ra, 99,99% khách hàng hài lòng về chất lượng và dịch vụ
Bảo hành đến
8 năm
Miễn phí giao hàng
toàn quốc
Bảo trì trọn đời
tại nhà
Hơn 300 showroom
toàn quốc